khắp nơi

khắp nơi

Mùa xuân, hoa nở khắp nơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mọi chỗ, mọi địa điểm: "khắp nơi" chỉ tất cả các địa điểm, không loại trừ bất kỳ chỗ nào trong một phạm vi không gian nhất định.
    • Toàn bộ khu vực: "khắp nơi" cũng dùng để nói về toàn bộ một vùng, một lãnh thổ.
  2. Phó từ:

    • mọi chỗ: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ratất cả các địa điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy đã đi khắp nơi trên thế giới. (Anh ấy đã đến mọi địa điểm trên trái đất.)
    • Hoa nở khắp nơi trong vườn. (Hoa nởmọi chỗ trong khu vườn.)
  • Phó từ:

    • Tin vui lan truyền khắp nơi. (Tin tức tốt lành được truyền đimọi địa điểm.)
    • ấy tìm kiếm con mèo khắp nơi trong nhà. ( ấy tìm con mèomọi chỗ trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khắp nơi nơi": cách nói nhấn mạnh, ý chỉ mọi địa điểm một cách rộng khắp.

    • Người dân từ khắp nơi nơi đổ về dự lễ hội. (Người dân từ mọi vùng miền tập trung về tham dự lễ hội.)
  • "khắp chốn": từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Hương thơm lan tỏa khắp chốn. (Mùi thơm tràn ngập mọi nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mọi nơi (danh từ): tất cả các địa điểmtừ đồng nghĩa phổ biến với "khắp nơi".

    • Mọi nơi đều vui vẻ trong ngày Tết. (Tất cả các địa điểm đều náo nhiệt vào dịp Tết.)
  • Khắp cả (phó từ): nhấn mạnh hơn, ý chỉ toàn bộ.

    • Khắp cả vùng quê đều ngập trong nước lũ. (Toàn bộ vùng nông thôn bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mọi ngõ ngách: mọi chỗ nhỏ nhất, chi tiết.
  • Tứ phía: bốn hướng, mọi phía.
  • Toàn vùng: toàn bộ khu vực.
Thành ngữ liên quan
  • Đi khắp nơi, về khắp chốn: đi nhiều nơi, trải nghiệm rộng khắp.

    • Anh ấy người đi khắp nơi, về khắp chốn, biết nhiều chuyện. (Anh ấy từng du lịch nhiều nơi, nhiều kinh nghiệm.)
  • Khắp nơi đều biết: thông tin phổ biến, ai cũng biết.

    • Câu chuyện ấy khắp nơi đều biết. (Mọi người ở mọi địa điểm đều nghe nói về câu chuyện đó.)