khắp nơi
Định nghĩa
Danh từ:
- Mọi chỗ, mọi địa điểm: "khắp nơi" chỉ tất cả các địa điểm, không loại trừ bất kỳ chỗ nào trong một phạm vi không gian nhất định.
- Toàn bộ khu vực: "khắp nơi" cũng dùng để nói về toàn bộ một vùng, một lãnh thổ.
Phó từ:
- Ở mọi chỗ: Dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra ở tất cả các địa điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đã đi khắp nơi trên thế giới. (Anh ấy đã đến mọi địa điểm trên trái đất.)
- Hoa nở khắp nơi trong vườn. (Hoa nở ở mọi chỗ trong khu vườn.)
Phó từ:
- Tin vui lan truyền khắp nơi. (Tin tức tốt lành được truyền đi ở mọi địa điểm.)
- Cô ấy tìm kiếm con mèo khắp nơi trong nhà. (Cô ấy tìm con mèo ở mọi chỗ trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khắp nơi nơi": cách nói nhấn mạnh, ý chỉ mọi địa điểm một cách rộng khắp.
- Người dân từ khắp nơi nơi đổ về dự lễ hội. (Người dân từ mọi vùng miền tập trung về tham dự lễ hội.)
"khắp chốn": từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Hương thơm lan tỏa khắp chốn. (Mùi thơm tràn ngập mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Mọi nơi (danh từ): tất cả các địa điểm — từ đồng nghĩa phổ biến với "khắp nơi".
- Mọi nơi đều vui vẻ trong ngày Tết. (Tất cả các địa điểm đều náo nhiệt vào dịp Tết.)
Khắp cả (phó từ): nhấn mạnh hơn, ý chỉ toàn bộ.
- Khắp cả vùng quê đều ngập trong nước lũ. (Toàn bộ vùng nông thôn bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Mọi ngõ ngách: mọi chỗ nhỏ nhất, chi tiết.
- Tứ phía: bốn hướng, mọi phía.
- Toàn vùng: toàn bộ khu vực.
Thành ngữ liên quan
Đi khắp nơi, về khắp chốn: đi nhiều nơi, trải nghiệm rộng khắp.
- Anh ấy là người đi khắp nơi, về khắp chốn, biết nhiều chuyện. (Anh ấy từng du lịch nhiều nơi, có nhiều kinh nghiệm.)
Khắp nơi đều biết: thông tin phổ biến, ai cũng biết.
- Câu chuyện ấy khắp nơi đều biết. (Mọi người ở mọi địa điểm đều nghe nói về câu chuyện đó.)